English to Vietnamese
Search Query: thimbles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thimbles
|
đê may phải ;
|
|
thimbles
|
đê may phải ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thimble
|
* danh từ
- cái đê (dùng để khâu tay) - (cơ khí) măngsông, ống lót - (hàng hải) vòng sắt !knight of the thimble - (xem) knight |
|
thimbleful
|
* danh từ
- hớp, ngụm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
