English to Vietnamese
Search Query: thine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thine
|
* tính từ sở hữu
- (xem) thy =thy father or thine uncle+ bố anh hay chú anh * đại từ sở hữu - (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thine
|
cho ngươi ; cho ; chúa hãy ; chúa ; con ; các ngươi ; các ; của chúa ; của con ; của ngài ; của ngươi ; của ; dầu ; hại sự ; lười biếng ; lấy ; lắng ; mình ; mạng ; mầy ; mắc ; ngài ; ngươi mỏi ; ngươi ; ngươi đó ra ; ngươi đó ; nơi ; sự ; thuộc về ngươi ; trọng ; tưởng ; tức ; vua ; vật ; về chúa ; về ngươi ; về ; ý ; được ngài ; ấy là ; ấy ;
|
|
thine
|
cho ngươi ; cho ; chúa hãy ; chúa ; con ; các ngươi ; các ; của chúa ; của con ; của ngài ; của ngươi ; của ; dầu ; hại sự ; lười biếng ; lấy ; lắng ; mình mắc ; mình ; mạng ; mầy ; mắc ; nghịch ; ngài ; ngươi ; ngươi đó ra ; ngươi đó ; nàng ; nơi ; sự ; thuộc về ngươi ; thuộc về ; tưởng ; tức ; vua ; về chúa ; về ngươi ; về ; ý ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thine
|
* tính từ sở hữu
- (xem) thy =thy father or thine uncle+ bố anh hay chú anh * đại từ sở hữu - (thơ ca); (tôn giáo) cái của mày, cái của ngươi, cái của người |
|
thine
|
cho ngươi ; cho ; chúa hãy ; chúa ; con ; các ngươi ; các ; của chúa ; của con ; của ngài ; của ngươi ; của ; dầu ; hại sự ; lười biếng ; lấy ; lắng ; mình ; mạng ; mầy ; mắc ; ngài ; ngươi mỏi ; ngươi ; ngươi đó ra ; ngươi đó ; nơi ; sự ; thuộc về ngươi ; trọng ; tưởng ; tức ; vua ; vật ; về chúa ; về ngươi ; về ; ý ; được ngài ; ấy là ; ấy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
