English to Vietnamese
Search Query: thing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thing
|
* danh từ
- cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món =expensive things+ những thứ đắt tiền - đồ dùng, dụng cụ =the things+ bộ đồ trà - đồ đạc, quần áo... =put your things on and come for a walk+ anh hãy mặc quần áo vào rồi đi chơi - vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện =there's another thing I want to ask you about+ còn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh =that only makes things worse+ cái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn =you take things too seriously+ anh quá quan hoá vấn đề =the best thing to do is...+ điều đó tốt nhất là... =that is quite a different thing+ đó là một việc hoàn toàn khác =I have a lot of things to do+ tôi có một lô công việc phải làm - người, sinh vật =poor little thing!+ tội nghiệp thằng bé! =you silly thing!+ cậu thật là ngốc =dumb things+ thú vật, súc vật - (pháp lý) của cải, tài sản =things personal+ động sản - mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu =it is the newest thing out+ đây là kiểu (thứ) mới nhất =it's quite the thing+ thật đúng kiểu, thật đúng mốt !above all things - trên hết !as a general thing - thường thường, nói chung !to know a thing or two - có kinh nghiệm, láu !to look (feel) quite the thing - trông ra vẻ (cảm thấy) khoẻ mạnh !to make a good thing out of something - kiếm chác được ở cái gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thing
|
adn ; ai ; biết ; buồn ; bài ; báo ; bô ; bạn cũ ; bạn la lên ; bạn ; bị ; bỗng ; bộ đồ ; chi hết ; chi ; chiếc máy ; chiếc xe ; cho ; chuyê ; chuyện cần làm ; chuyện duy nhất ; chuyện gì ; chuyện hết ; chuyện khác ; chuyện mà ; chuyện này ; chuyện nữa ; chuyện thôi ; chuyện vớ vẩn này đi ; chuyện ; chuyện đó ; chuyện được ; chuyện ở ; chuột ; cháu giết ; chút gì ; chước ; chịu ; chứ ; cà vạt ; cài gì ; các điều ; cách mà ; cách ; cái của nợ ; cái gì nữa ; cái gì ; cái gì đó ; cái máy ; cái này ; cái thứ ; cái việc ; cái xe ; cái ; cái áo ; cái đó ; cân ; câu chuyện ; câu nhé ; câu ; câu đấy ; có gì ; có thứ ; có ; công việc này ; công việc ; cùng ; cũ ; cũng ; cả việc ; cả ; cắp đồ ; cặp ; diều này ; diễn ; dó ; dùng một từ để nói về ; dùng ; dấu hiệu ; dễ ; dịch ; dựng đàn bò ; fuck ; gi ; gi ̀ ca ; gi ̀ ca ̉ ; gi ̀ nư ; gi ̀ nư ̃ ; giang ; giống ; giới thiệu ; giờ ; gì cả ; gì gì đó ; gì hết ; gì ta ; gì ; gì đã xảy ; gì đó ; góc độ ; hiện ; hiệp trượng nghĩa ; ho nữa ; hoàn toàn ; hoạch ; hàng đầu ; hôm ; hơn ; hạt ; hết ; hề ; hệ lụy gì ; hợp ; i thư ́ da ̀ ; khiến ; khiếp ; khác ; khái ; kinh ; kiểu ; kiện ; ko ; linh ; là cái ; là thứ ; là việc ; là ; là điều mà ; là điều ; làm mọi thứ ; làm thế mà ; làm việc gì ; làm việc ; làm ; làm điều ; lý ; lưu ; lạ ; lại gì ; lại ; lại điều đó ; lắm ; lẽ ; lớn ; lời ; m ; ma ; mai ; mà bạn ; mà có ; mà ; mà điều ; máy ; món ; món đồ ; mấy thứ này ; mấy thứ ; mấy ; mọi chuyện ; mọi thứ lên ; mọi thứ ; mọi việc ; mọi vật ; mọn ; mỗi ; một cái ; một thứ ; một việc ; một vật ; một ; một điều ; mục đích ; n gì ; na ; ng la ́ ; nghĩ là ; nghĩ ; nguyên nhân ; ngày ; nhau à ; nhân ; như thế ; như thứ ; như trái đất ; như ; nhưng ; nhất cho ; nhất có ; nhất là một việc ; nhất mà ; nhất ; nhất đó ; nhẽ ; nhỉ ; những chuyện ; những gì mà ; những gì ; những thứ ; những ; những điều ; nào cái ; nào ; này cho cháu ; này mà ; này thôi ; này vào ; này ; này đã ; này được ; này … ; nét đó ; nó ; nói chuyện với cậu ; nói gì ; nói ; nước ; nầy ; nọ ; nữa ; pha ́ t ; phúc ; phải điều ; phết đấy ; portman ; quan điểm ; quái gì ; quái này ; quái vật ; quái ; quái đó ; ra ; ra điều này ; rõ ; rút ; rồi ; sai ; sao thì ; sê ; súng thối tha đó ; sự gì ; sự thật ; sự việc ; sự vật ; sự ; t viê ; t ; t çišu ; t điê ; thay vì ; thiên thạch ; thâ ; thê ; thê ́ ; thêm một thứ ; thêm một điều ; thì mấy thứ này ; thì việc đó ; thì ; thôi mà ; thôi ; thú ; thúc ; thư ; thư ́ da ̀ ; thư ́ ; thưởng của ; thưởng ; thạch ; thật ; thế mà ; thế ; thể ; thứ duy nhất ; thứ gì ; thứ gì đó ; thứ hiện hữu ; thứ khiến ; thứ mà ; thứ một ; thứ như ; thứ nào cả ; thứ nào ; thứ nào đó ; thứ này thôi ; thứ này ; thứ nữa ; thứ phải ; thứ xuất hiện ; thứ ; thứ đó ; thứ được ; thứ đồ ; thứ ấy ; thực ; tiên tri ; tiếp ; tro ; trên ; trò chơi bắt đầu ; trò mà ; trò ; trọi ; trọng ; trổi ; tốt đẹp hơn ; tục ; từ thứ ; u nghi ; u ; uế ; viê ̣ ; viên đá ; việc của ; việc gì ; việc làm ; việc mà ; việc như ; việc này ; việc nữa ; việc ; việc đó ; việc ấy làm phải ; việc ấy làm ; việc ấy ; và điều ; vâ ; vì ; vấn đề ; vật chi ; vật gì ; vật gì đó trên ; vật gì đó ; vật mà ; vật ra ; vật thể ; vật ; vật đó ; vậy ; về việc ; về ; vị ; với đó ; vụ này sẽ ; vụ này ; vụ ; vụ điều ; xe mà ; xe ; xe đó ; xuẩn ; y ; à ; âm ; ý ; đi ̣ ; điê ; điê ̀ u ; điê ̀ ; điê ̉ u ; điều bất ngờ ; điều bất ; điều chi ; điều chưa ; điều có ý ; điều duy nhất ; điều gì ; điều gì đó mà bạn ; điều gì đó ; điều hoàn ; điều hết ; điều khác mà ; điều là ; điều mà một ; điều mà ; điều nào đó ; điều này thôi mà ; điều này ; điều nữa giải thích ; điều nữa là ; điều nữa mà ; điều nữa thôi ; điều nữa ; điều quan ; điều rất ; điều rằng ; điều thôi ; điều từ ; điều ; điều đáng ; điều đó ; điều được không ; điều được ; điều đấy ; điểm ; đáng ; đâu ; đây ; đó là ; đó mà ; đó nghĩ ; đó ; đó à ; đó điều ; đó đích ; đó đó ; được những điều ; được xuất ; được ; đảm ; đấu ; đấy ; đầu ; đắn ; đằng ; đề gì ; đề là đó ; đề ; để nó ; để việc quan trọng đó ; đệt ; đối ; đồ chơi thôi ; đồ vật ; đồ ; đồ đó ; đổi ; độ ; đủ những thứ mà grant ; ̀ u ; ̀ y ; ̀ ; ́ i ; ́ m ; ́ ng la ́ ; ́ t ; ́ ; ́ đâu ; ̣ i thư ́ ; ̣ t ; ̣ t điê ̀ u ; ̣ u ; ̣ ; ấy mà ; ấy ; … ;
|
|
thing
|
adn ; ai ; biết ; buồn ; bài ; báo ; bé ; bô ; bạn cũ ; bạn la lên ; bạn ; bị ; bỗng ; bộ ; bộ đồ ; chi hết ; chi ; chiếc máy ; chiếc xe ; cho ; chung ; chuyê ; chuyện cần làm ; chuyện duy nhất ; chuyện gì ; chuyện hết ; chuyện khác ; chuyện mà ; chuyện này ; chuyện nữa ; chuyện thôi ; chuyện vớ vẩn này đi ; chuyện ; chuyện đó ; chuyện được ; chuyện ở ; chuột ; cháu giết ; cháu ; chút gì ; chước ; chắc ; chắn ; chỉ ; chịu ; chứ ; cà vạt ; cài gì ; các điều ; cách mà ; cách ; cái của nợ ; cái gì nữa ; cái gì ; cái gì đó ; cái máy ; cái này ; cái thứ ; cái việc ; cái xe ; cái ; cái áo ; cái đó ; cân ; câu chuyện ; câu nhé ; câu ; câu đấy ; có gì ; có thứ ; có ; công việc này ; công việc ; cùng ; cũ ; cũng ; cười ; cả việc ; cả ; cắp đồ ; cặp ; d ; diều này ; diễn ; dó ; dĩ ; dấu hiệu ; dễ ; dịch ; dốc ; dựng đàn bò ; fuck ; gi ; gi ̀ ca ; gi ̀ ca ̉ ; gi ̀ nư ; gi ̀ nư ̃ ; giang ; giải ; giống ; giới thiệu ; giờ ; gì cả ; gì gì đó ; gì hết ; gì ta ; gì ; gì đã xảy ; gì đó ; góc độ ; gắng ; hiệp trượng nghĩa ; ho nữa ; hoàn toàn ; hoạch ; hàng đầu ; hôm ; hơn ; hạt ; hết ; hề ; hệ lụy gì ; hợp của ; hợp ; i nhau ; i thư ́ da ̀ ; khiếp ; khái ; khỏi ; kiểu ; kiện ; linh ; là cái ; là gì ; là thứ ; là việc ; là ; là điều mà ; là điều ; làm mọi thứ ; làm thế mà ; làm việc gì ; làm việc ; làm ; làm điều ; lá ; lý ; lạ ; lại ; lại điều đó ; lắm ; lẽ ; lớn ; lời ; ma ; mai ; mà bạn ; mà có ; mà ; mà điều ; máy ; món ; món đồ ; mấy thứ này ; mấy thứ ; mọi chuyện ; mọi thứ lên ; mọi thứ ; mọi việc ; mọi vật ; mọn ; mỗi ; một cái ; một thứ ; một việc ; một vật ; một điều ; mục đích ; n gì ; ng la ́ ; nghĩ là ; nghĩ ; nghĩ đó ; nguyên nhân ; ngày ; ngốc ; nhau ; nhau à ; nhiên ; nhâ ; nhâ ́ ; nhân ; như thế ; như thứ ; như trái đất ; như ; nhưng ; nhạc ; nhất cho ; nhất có ; nhất mà ; nhất ; nhất đó ; nhẽ ; nhỉ ; những chuyện ; những gì mà ; những gì ; những thứ ; những ; những điều ; nào cũng ; nào ; này cho cháu ; này mà ; này thôi ; này vào ; này ; này đã ; này được ; này … ; nét đó ; nó ; nói chuyện với cậu ; nói gì ; nói ; nước ; nầy ; nọ ; nữa ; pha ́ t ; phiêu lưu ; phúc ; phải điều ; phết đấy ; portman ; quan điểm ; quái gì ; quái vật ; quái ; quái đó ; ra ; ra điều này ; rút ; rồi ; rồng ; sai ; sao thì ; sàng ; sáng ; sê ; súng thối tha đó ; sự gì ; sự thật ; sự việc ; sự vật ; sự ; t viê ; t ; t çišu ; t đi ̣ ; t điê ; thay vì ; theo ; thiên thạch ; thách ; thê ; thê ́ ; thêm một thứ ; thêm một điều ; thì mấy thứ này ; thì việc đó ; thì ; thôi mà ; thôi ; thú ; thúc ; thư ; thư ́ da ̀ ; thư ́ ; thưởng của ; thưởng ; thấy ; thế ; thể ; thứ có ; thứ duy nhất ; thứ gì ; thứ gì đó ; thứ hiện hữu ; thứ khiến ; thứ mà ; thứ một ; thứ như ; thứ nào cả ; thứ nào ; thứ nào đó ; thứ này thôi ; thứ này ; thứ nữa ; thứ phải ; thứ tôi ; thứ xuất hiện ; thứ ; thứ đó ; thứ được ; thứ đồ ; thứ ấy ; thực ; tiên tri ; tiếp ; trò chơi bắt đầu ; trò mà ; trò ; trọi ; trọng ; trổi ; tốt ; từ thứ ; tự tôi ; tự ; u ; uế ; viê ; viê ̣ ; viên đá ; việc của ; việc gì ; việc làm ; việc mà ; việc như ; việc này ; việc nữa ; việc ; việc đó ; việc ấy làm phải ; việc ấy làm ; việc ấy ; và điều ; vâ ; vì ; vấn đề ; vật chi ; vật gì ; vật gì đó trên ; vật gì đó ; vật mà ; vật ra ; vật thể ; vật ; vật đó ; vậy ; về việc ; về ; vị ; với đó ; vời ; vụ này sẽ ; vụ này ; vụ ; xe mà ; xe ; xe đó ; xuẩn ; y ; à ; âm ; ðiều đó ; ý ; đi ; điê ; điê ̀ u ; điê ̀ ; điê ̉ u ; điều bất ngờ ; điều bất ; điều chi ; điều chưa ; điều có ý ; điều duy nhất ; điều gì ; điều gì đó ; điều hoàn ; điều hết ; điều khác mà ; điều là ; điều mà một ; điều mà ; điều nào đó ; điều này thôi mà ; điều này ; điều nữa giải thích ; điều nữa là ; điều nữa mà ; điều nữa thôi ; điều nữa ; điều quan ; điều rất ; điều rằng ; điều thôi ; điều từ ; điều ; điều đáng ; điều đó ; điều được không ; điều được ; điều đấy ; điểm ; đo ; đáng ; đâu có ; đâu ; đây ; đó mà ; đó ; đó à ; đó điều ; đó đích ; đó đó ; đúng ; được những điều ; được xuất ; được ; đảm ; đấu ; đấy ; đầu ; đắn ; đằng ; đề gì ; đề là đó ; đề ; để nó ; để việc quan trọng đó ; đệt ; đối ; đồ chơi thôi ; đồ vật ; đồ ; đồ đó ; độ ; đủ những thứ mà grant ; ̀ y ; ̀ ; ́ i nhau ; ́ i nhâ ́ ; ́ ng la ́ ; ́ t ; ́ t đi ̣ ; ́ ; ́ đâu ; ̣ i thư ́ ; ̣ t ; ̣ t điê ̀ u ; ̣ y ; ̣ ; ấy mà ; ấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thing; affair; matter
|
a vaguely specified concern
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
other thíng equal
|
- (Econ) Các điều kiện khác không đổi.
|
|
close-thing
|
* danh từ
- (thông tục) cạo nhẵn thín - việc súyt thua (trận đánh hay bầu cử) nhưng cuối cùng đã thắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
