English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thankless

Best translation match:
English Vietnamese
thankless
* tính từ
- vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa
- bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc...)
=a thankless task+ công việc bạc bẽo

May be synonymous with:
English English
thankless; ungrateful; unthankful
not feeling or showing gratitude
thankless; unappreciated; ungratifying
not likely to be rewarded

May related with:
English Vietnamese
thanklessness
* danh từ
- sự vô ơn, sự bạc nghĩa
- tính bạc bẽo, tính không lợi lộc (của một công việc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: