English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thanks

Best translation match:
English Vietnamese
thanks
* danh từ số nhiều
- lời cảm ơn, sự cảm ơn
=to express one's thanks+ tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
=[very] many thanks;thanks very much+ cảm ơn lắm
=no thanks+ thôi, xin cảm ơn
=small thanks to you, I got for it+(mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ
!thanks to
- nhờ có
=thanks to your help+ nhờ có sự giúp đỡ của anh

Probably related with:
English Vietnamese
thanks
anh không ; anh ; anh đẹp ; arigatou ; biết ơn ; bà cứ cầm lấy ; c £ m ¡ ; c ám ơn ; ca ; ca ́ m ơn ca ; ca ́ m ơn ca ́ ; ca ́ m ơn câ ; ca ́ m ơn ; ca ́ m ơn ông ; ca ̉ m ơn anh ; ca ̉ m ơn câ ; ca ̉ m ơn em ; ca ̉ m ơn ; chu ; chào ; chị cảm ơn ; con cám ơn ; càm ơn ; cám ; cám ¡ n ; cám ¡ ; cám ơn anh ; cám ơn bà ; cám ơn bố ; cám ơn cha ; cám ơn chú ; cám ơn con ; cám ơn các anh ; cám ơn cô ; cám ơn cậu ; cám ơn em ; cám ơn ngài ; cám ơn nha ; cám ơn nhiều ; cám ơn nhé ; cám ơn rất nhiều ; cám ơn thầy ; cám ơn tôi ; cám ơn vì ; cám ơn ; cám ơn ông ; cán ơn ; cô ấy rất tuyệt ; cũng cám ơn ; cũng nhờ ; cũng ; cươ ; cảm phiền ông ; cảm tạ ; cảm ; cảm ơn anh ; cảm ơn bà ; cảm ơn bác ; cảm ơn bố ; cảm ơn cha ; cảm ơn chú ; cảm ơn chúa ; cảm ơn chị nhiều ; cảm ơn chị ; cảm ơn con ; cảm ơn các bạn ; cảm ơn cô ; cảm ơn cậu nhé ; cảm ơn cậu ; cảm ơn em ; cảm ơn mẹ ; cảm ơn mọi ; cảm ơn ngài ; cảm ơn nha ; cảm ơn nhiều ; cảm ơn nhé ; cảm ơn rất nhiều ; cảm ơn ; cảm ơn ông ; cảm ơn ạ ; cần cám ơn ; cần ; cậu có ; cậu ; cổ ; của cậu ; của tớ ; em cám ơn ; em đe ; hãy ; khen ; không có ; không giư ; không ; là nhờ ; lời cám ơn ; lời cảm ơn nào là ; lời cảm ơn nào ; lời cảm ơn tới ; lời cảm ơn ; lời tạ ơn ; m ơn ; mình cảm ơn ; mình xin ; món gà rán từ tiệm ông chen ; mỗi ; mời ; nghe em ; nghe này ; nghe ; ngồi ; nhau những lời cám ơn ; nhé ; nhơ ; nhờ anh ; nhờ có ; nhờ ; những lời cám ơn ; nên ca ̉ m ơn ; ok ; phải cám ơn ; rất cám ơn ; rất cảm ơn ; rất vui ; sao cũng cám ơn ; sao cũng cảm ơn anh ; schon ; sẽ biết ơn ; thuốc ; thx ; thật cám ơn ; thật tốt quá ; tiến sĩ ; truth ; trả ơn ; tuyệt ; tạ ơn ; tệ thật ; uống ; vui vẻ ; vâng ; vậy cảm ơn nha ; vậy ; xin cám ön ; xin cám ơn nhé ; xin cám ơn ; xin cám ơn ông ; xin cảm ơn ; xin lỗi ; xin lỗi đã không ; xin lỗi đã ; xin được dùng bữa ; £ m ¡ ; áo cô ra ; áo cô ; âm thanh ; ông ta đã ; đa tạ ; đói ; đươ ; được ; được đấy ; đấy ; đằng kia ; để cháu rót rượu cho chú ; đứng lại ; ơn ngài ; ơn ngài đấy ; ơn người ; ơn ; ́ m ơn ; ̃ không giư ; ̉ m ơn ;
thanks
anh không ; anh ; anh đẹp ; arigatou ; biết ơn ; bà cứ cầm lấy ; c £ m ¡ ; c ám ơn ; ca ; ca ́ m ơn ca ; ca ́ m ơn câ ; ca ́ m ơn ; ca ́ m ơn ông ; ca ̉ m ơn anh ; ca ̉ m ơn câ ; ca ̉ m ơn em ; ca ̉ m ơn ; chu ; chào ; chị cảm ơn ; con cám ơn ; càm ơn ; cám ; cám ¡ n ; cám ¡ ; cám ơn anh ; cám ơn bà ; cám ơn bố ; cám ơn cha ; cám ơn chú ; cám ơn con ; cám ơn các anh ; cám ơn cô ; cám ơn cậu ; cám ơn em ; cám ơn ngài ; cám ơn nha ; cám ơn nhiều ; cám ơn nhé ; cám ơn rất nhiều ; cám ơn thầy ; cám ơn tôi ; cám ơn vì ; cám ơn ; cám ơn ông ; cán ơn ; cô ấy rất tuyệt ; cũng cám ơn ; cũng nhờ ; cũng ; cươ ; cảm phiền ông ; cảm tạ ; cảm ; cảm ơn anh ; cảm ơn bà ; cảm ơn bác ; cảm ơn bác đi con ; cảm ơn bố ; cảm ơn cha ; cảm ơn chú ; cảm ơn chúa ; cảm ơn chị nhiều ; cảm ơn chị ; cảm ơn con ; cảm ơn các bạn ; cảm ơn cô ; cảm ơn cậu nhé ; cảm ơn cậu ; cảm ơn em ; cảm ơn mẹ ; cảm ơn mọi ; cảm ơn ngài ; cảm ơn nha ; cảm ơn nhiều ; cảm ơn nhé ; cảm ơn rất nhiều ; cảm ơn ; cảm ơn ông ; cảm ơn ạ ; cần cám ơn ; cần ; cậu có ; cổ ; của tớ ; em cám ơn ; em đe ; giơ ; hãy ; khen ; không giư ; không ; là nhờ ; lời cám ơn ; lời cảm ơn nào là ; lời cảm ơn nào ; lời cảm ơn tới ; lời cảm ơn ; lời tạ ơn ; m ơn ; mình cảm ơn ; mình xin ; mỗi ; mời ; nghe em ; nghe này ; nghe ; ngồi ; nhau những lời cám ơn ; nhâ ; nhơ ; nhờ anh ; nhờ có ; nhờ ; những lời cám ơn ; ok ; phải cám ơn ; rất cám ơn ; rất cảm ơn ; rất vui ; sao cũng cám ơn ; sao cũng cảm ơn anh ; sau ; schon ; sô ; sô ́ ; sẽ biết ơn ; thuốc ; thx ; thật cám ơn ; thật tốt quá ; thật ; tiến sĩ ; truth ; trả ơn ; tuyệt ; tạ ; tạ ơn ; tệ thật ; tốt ; uống ; vui vẻ ; và ; vâng ; vậy cảm ơn nha ; vậy ; xin cám ön ; xin cám ơn nhé ; xin cám ơn ; xin cám ơn ông ; xin cảm ơn ; xin lỗi ; xin lỗi đã không giúp ; xin được dùng bữa ; ¡ n ; ¡ ; £ m ¡ ; áo cô ra ; áo cô ; âm thanh ; đa tạ ; đói ; đươ ; đương ; được ; được đấy ; đấy ; đằng kia ; đẹp ; đứng lại ; ơn ngài ; ơn ngài đấy ; ơn người ; ơn ; ́ m ơn ; ̃ không giư ; ̉ m ơn ;

May related with:
English Vietnamese
thank-offering
* danh từ
- sự tạ ơn
- lễ tạ ơn
thankful
* tính từ
- biết ơn, cám ơn
=to be thankful to someone for something+ biết ơn ai về việc gì
thankfulness
* danh từ
- lòng biết ơn; sự cám ơn
thanks
* danh từ số nhiều
- lời cảm ơn, sự cảm ơn
=to express one's thanks+ tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
=[very] many thanks;thanks very much+ cảm ơn lắm
=no thanks+ thôi, xin cảm ơn
=small thanks to you, I got for it+(mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ
!thanks to
- nhờ có
=thanks to your help+ nhờ có sự giúp đỡ của anh
thank-you
* danh từ
- sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn; lời cảm ơn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: