English → Vietnamese
thanking
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thanking
ca ̉ m ơn ; cám ơn ; cảm ơn ; lời cám ơn ; nên cám ơn ; nói lời cám ơn ; ơn ;
thanking
ca ̉ m ơn ; cám ơn ; cảm ơn ; lời cám ơn ; nên cám ơn ; nói lời cám ơn ; ơn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tạ ơn
- lễ tạ ơn
- sự tạ ơn
- lễ tạ ơn
* tính từ
- biết ơn, cám ơn
=to be thankful to someone for something+ biết ơn ai về việc gì
- biết ơn, cám ơn
=to be thankful to someone for something+ biết ơn ai về việc gì
* danh từ
- lòng biết ơn; sự cám ơn
- lòng biết ơn; sự cám ơn
* danh từ số nhiều
- lời cảm ơn, sự cảm ơn
=to express one's thanks+ tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
=[very] many thanks;thanks very much+ cảm ơn lắm
=no thanks+ thôi, xin cảm ơn
=small thanks to you, I got for it+(mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ
!thanks to
- nhờ có
=thanks to your help+ nhờ có sự giúp đỡ của anh
- lời cảm ơn, sự cảm ơn
=to express one's thanks+ tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
=[very] many thanks;thanks very much+ cảm ơn lắm
=no thanks+ thôi, xin cảm ơn
=small thanks to you, I got for it+(mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ
!thanks to
- nhờ có
=thanks to your help+ nhờ có sự giúp đỡ của anh
* danh từ
- sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn; lời cảm ơn
- sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn; lời cảm ơn