English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: textual

Best translation match:
English Vietnamese
textual
* tính từ
- (thuộc) nguyên văn
=a textual error+ một sai sót trong nguyên văn
- theo đúng nguyên văn (bản dịch...)

Probably related with:
English Vietnamese
textual
kiểu chữ ; trên chữ ;
textual
kiểu chữ ; trên chữ ;

May related with:
English Vietnamese
textually
* phó từ
- theo đúng nguyên văn
=to translate textually+ dịch đúng nguyên văn, dịch từng chữ một
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: