English → Vietnamese
texting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
texting
gởi ; gửi tin nhắn ; ngôn ngữ ; nhắn cho ; nhắn tin cho nhau ; nhắn tin cho ; nhắn tin ; tin nhắn ;
texting
gởi ; gửi tin nhắn ; ngôn ngữ ; nhắn cho ; nhắn tin cho nhau ; nhắn tin cho ; nhắn tin ; nhắn ; tin nhắn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chữ viết to ((như) text)
- chữ viết to ((như) text)
automatic text reflow
- (Tech) cuốn văn bản tự động
electronic text
- (Tech) văn bản điện tử
end-of-text (etx)
- (Tech) kết thúc văn bản, đầu cuối văn bản
end-of-text character
- (Tech) ký tự kết thúc văn bản
full-text searching
- (Tech) tìm trên trọn bản văn
* danh từ
- tác giả sách giáo khoa (nhất là sách về (pháp lý))
- tác giả sách giáo khoa (nhất là sách về (pháp lý))