English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: texting

Probably related with:
English Vietnamese
texting
gởi ; gửi tin nhắn ; ngôn ngữ ; nhắn cho ; nhắn tin cho nhau ; nhắn tin cho ; nhắn tin ; tin nhắn ;
texting
gởi ; gửi tin nhắn ; ngôn ngữ ; nhắn cho ; nhắn tin cho nhau ; nhắn tin cho ; nhắn tin ; nhắn ; tin nhắn ;

May related with:
English Vietnamese
text-hand
* danh từ
- chữ viết to ((như) text)
automatic text reflow
- (Tech) cuốn văn bản tự động
electronic text
- (Tech) văn bản điện tử
end-of-text (etx)
- (Tech) kết thúc văn bản, đầu cuối văn bản
end-of-text character
- (Tech) ký tự kết thúc văn bản
full-text searching
- (Tech) tìm trên trọn bản văn
text-write
* danh từ
- tác giả sách giáo khoa (nhất là sách về (pháp lý))
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: