English to Vietnamese
Search Query: textile
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
textile
|
* tính từ
- dệt, có sợi dệt được =textile materials+ nguyên liệu để dệt =textile fabric+ vải =textile industry+ công nghiệp dệt * danh từ - hàng dệt, vải - nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
textile
|
dệt may ; dệt ; may mặc ; sợi tổ ;
|
|
textile
|
dệt may ; dệt ; may mặc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
textile; cloth; fabric; material
|
artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
textile
|
* tính từ
- dệt, có sợi dệt được =textile materials+ nguyên liệu để dệt =textile fabric+ vải =textile industry+ công nghiệp dệt * danh từ - hàng dệt, vải - nguyên liệu dệt (bông, gai, đay...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
