English → Vietnamese
tael
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tael
* danh từ
- lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
=a tael of gold+ một lạng vàng
- lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
=a tael of gold+ một lạng vàng