English to Vietnamese
Search Query: taenia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
taenia
|
* danh từ, số nhiều taeniae
- (động vật học) sán dây, sán xơ mít - cuộn băng - (giải phẫu) dải |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taenia
|
băng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
taenia; fillet; tenia
|
a narrow headband or strip of ribbon worn as a headband
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
taeniae
|
* danh từ, số nhiều taeniae
- (động vật học) sán dây, sán xơ mít - cuộn băng - (giải phẫu) dải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
