English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: taels

Probably related with:
English Vietnamese
taels
lượng ; lượng ạ ;
taels
lượng ; lượng ạ ;

May related with:
English Vietnamese
tael
* danh từ
- lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
=a tael of gold+ một lạng vàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: