English → Vietnamese
bizonal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bizonal
* tính từ
- tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động
- tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động
Other matches
Other phrases built from the same root.
bizonal
* tính từ
- tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động
- tình trạng một vùng có hai chính quyền cùng hoạt động