English → Vietnamese
swam
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swam
- xem swim
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swam
bơi qua con ; bơi ; nó bơi đến ; ông tới đây bằng cách nào ; ông ; đa ̃ bơi ; đang bơi phía ; đang quay mòng mòng ; đã bơi phía ; đã bơi qua ; đã bơi ;
swam
bơi qua con ; bơi ; nó bơi đến ; đa ̃ bơi ; đang bơi phía ; đang quay mòng mòng ; đã bơi phía ; đã bơi qua ; đã bơi ;