EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

swallowed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

swallowed
chìm ; chôn vùi ; chấp nhận ; chế ngự ; nuốt chửng ; nuốt cả ; nuốt không ; nuốt phải ; nuốt sống ; nuốt vào ; nuốt ; nếm qua ; uống hết ; uống phải ; uống ; đã nuốt hết ; đã nuốt ; đã nuốt đi sự ; đại ;
swallowed
chìm ; chôn vùi ; chấp nhận ; chế ngự ; nuốt chửng ; nuốt cả ; nuốt phải ; nuốt sống ; nuốt vào ; nuốt ; nếm qua ; uống hết ; uống phải ; uống ; đã nuốt hết ; đã nuốt ; đã nuốt đi sự ; đại ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

sea swallow
* danh từ
- (động vật học) nhạn biển
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
* danh từ
- đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạn)
- bướm đuôi nhạn
- áo đuôi tôm ((cũng) swallow-tailed coat)
* danh từ
- (thực vật học) cây thổ hoàng liên
- cây bông tai (họ thiên lý)
* danh từ
- hố vực
swallow-tailed coat
* danh từ
- áo đuôi tôm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S