English → Vietnamese
bitten
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bitten
???
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bitten
bị cắn ; chim bị đạn sợ ; chích ; cắn sẽ bị ; cắn ; sẽ xảy ; ta cắn ;
bitten
bị cắn ; chích ; cắn sẽ bị ; cắn ; ta cắn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bị bọ chét đốt
- lốm đốm đỏ (da súc vật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ
- bị bọ chét đốt
- lốm đốm đỏ (da súc vật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ
* tính từ
- bị ruồi đẻ trứng vào
- bị ruồi đẻ trứng vào
* tính từ
- tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
- (y học) phát cước
- tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
- (y học) phát cước