EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bits

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bits
bit ; các mẩu nhỏ ; các ; dài ; khoẻn ; miếng ; mã ; mươi lăm xu ; mảnh ; mẩu ; một ; những bit ; những mảnh ; những thứ ; những điều ; những đoạn ngắn ; phần ; phận ; phụ tùng ; ra chỗ ; thành ; thứ nhỏ ; từng bit ; từng miếng ; vị bit ; xu cho tôi ; xu ; điều ;
bits
bit ; các mẩu nhỏ ; các ; dài ; khoẻn ; khúc ; miếng ; mã ; mươi lăm xu ; mảnh ; mẩu ; những bit ; những mảnh ; những điều ; những đoạn ngắn ; phần ; phận ; phụ tùng ; ra chỗ ; thứ nhỏ ; từng bit ; từng miếng ; vị bit ; xu cho tôi ; xu ; điều ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- hàm thiếc ngựa ((cũng) cannon)
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rẻ như bèo, vô giá trị
7-bit ascii code set
- (Tech) bộ mã ASCII 7 bít
7-bit ascii code
- (Tech) mã ASCII 7 bít
8-bit character code
- (Tech) mã ký tự 8 bít
8-bit character set
- (Tech) bộ ký tự 8 bít
8-bit character string
- (Tech) chuỗi ký tự 8 bít
8-bit character
- (Tech) ký tự 8 bít
8-bit microcomputer
- (Tech) máy vi điện toán 8 bít, máy vi tính 8 bít [TN]
8-bit microprocessor
- (Tech) bộ vi xử lý 8 bít
8-bit personal computer
- (Tech) máy điện toán cá nhân 8 bít
bit manipulation
- (Tech) thao tác bit
bit-by-bit transfer
- (Tech) truyền bit theo bit
- (Tech) bit theo bit
carry bit
- (Tech) bit mang sang
check bit
- (Tech) bit kiểm
control bit
- (Tech) bit điều khiển
data bit
- (Tech) bít dữ liệu
eight-bit byte
- (Tech) bai tám bít
fetch protection bit
- (Tech) bit bảo vệ chống rút ra
flag bit
- (Tech) bit cờ hiệu
framing bit
- (Tech) bít định mành
graphic bit image
- (Tech) ảnh đồ họa bằng bít
guard bit
- (Tech) bit bảo vệ
bit part
- vai thứ yếu, vai phụ
* danh từ
- mũi khoan
* danh từ
- hàm thiết ngựa
* danh từ
- xem show-business
threepenny bit
* danh từ
- đồng tiền xưa của Anh có giá trị ba penni
two bits
* danh từ
- <Mỹ> <thgt> hai mươi nhăm xu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B