English to Vietnamese
Search Query: flea-bitten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
flea-bitten
|
* tính từ
- bị bọ chét đốt - lốm đốm đỏ (da súc vật) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
flea-bitten; creaky; decrepit; derelict; run-down; woebegone
|
worn and broken down by hard use
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
