English → Vietnamese
stupefaction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stupefaction
* danh từ
- tình trạng u mê
- trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
- tình trạng u mê
- trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stupefaction grogginess; semiconsciousness; stupor
marginal consciousness
Other matches
Other phrases built from the same root.
stupefaction
* danh từ
- tình trạng u mê
- trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
- tình trạng u mê
- trạng thái sững sờ, trạng thái đờ người ra; trạng thái hết sức kinh ngạc
* tính từ
- làm u mê, làm đần độn
- làm u mê, làm đần độn