EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stupendously

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stupendously
* phó từ
- lạ lùng, kỳ diệu
- rất to lớn, rất quan trọng; vô cùng to lớn

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- lạ lùng, kỳ diệu; vô cùng to lớn
=stupendous achievement+ thành tích kỳ diệu
* danh từ
- tính lạ lùng, tính kỳ diệu
stupendously
* phó từ
- lạ lùng, kỳ diệu
- rất to lớn, rất quan trọng; vô cùng to lớn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S