English → Vietnamese
stunts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stunts
chơi mạo điểm đâu ; trò ;
stunts
chơi mạo điểm đâu ; trò ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
stunt man
* danh từ
- (điện ảnh) người đóng thế (cho vai chính) những cảnh nguy hiểm
- (điện ảnh) người đóng thế (cho vai chính) những cảnh nguy hiểm
* tính từ
- bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc
- bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc
* danh từ
- sự bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc
- sự bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc