EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stun

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stun
* ngoại động từ
- làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
- làm sửng sốt, làm kinh ngạc
- làm điếc tai
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự
- đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stun
bất tỉnh ; choáng ; đạn choáng ;
stun
bất tỉnh ; choáng ; đạn choáng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stun stupefy
make senseless or dizzy by or as if by a blow
stun sandbag
hit something or somebody as if with a sandbag
stun bedaze; daze
overcome as with astonishment or disbelief

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
=a stunning blow+ một đòn choáng váng
- (từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi
* danh từ
- <hải> buồm phụ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S