EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stunning

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stunning
* tính từ
- làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
=a stunning blow+ một đòn choáng váng
- (từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stunning
bị choáng ; bị ngất ; hấp dẫn ; lánh ; lạ mắt ; lộng lẫy quá ; lộng lẫy ; mê ; ngất ; rất đẹp ; rất ấn tượng ; t đe ; tuyệt mà ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đẹp ; đáng kinh ngạc ; đẹp thôi ; đẹp ; ấn tượng ;
stunning
bị choáng ; bị ngất ; hấp dẫn ; lánh ; lạ mắt ; lộng lẫy quá ; lộng lẫy ; ngất ; rất đẹp ; rất ấn tượng ; rỡ ; tuyệt mà ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đẹp ; đáng kinh ngạc ; đẹp thôi ; đẹp ; ấn tượng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stunning arresting; sensational
commanding attention

Other matches

Other phrases built from the same root.

stunning
* tính từ
- làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
=a stunning blow+ một đòn choáng váng
- (từ lóng) tuyệt, hay, cừ khôi
* danh từ
- <hải> buồm phụ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S