EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stumped

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stumped
thể ; thử thách ; đã thách thức ;
stumped
thể ; thử thách ; đã thách thức ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

stump orator
* danh từ
- người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng, người cổ động
stump oratory
* danh từ
- thuật nói chuyện (về chính trị) ở nơi công cộng; thuật cổ động
* danh từ
- người di diễn thuyết để tranh cử
* danh từ
- diễn văn để tranh cử

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S