English → Vietnamese
strut
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strut
* danh từ
- dáng đi khệnh khạng
* nội động từ
- đi khệnh khạng
* danh từ
- (kiến trúc) thanh chống
* ngoại động từ
- (kiến trúc) lắp thanh chống
- dáng đi khệnh khạng
* nội động từ
- đi khệnh khạng
* danh từ
- (kiến trúc) thanh chống
* ngoại động từ
- (kiến trúc) lắp thanh chống
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
strut
bước đi hiên ngang ; chống ; hãy nghênh ngang bước ; liều tý đi ; thanh chống ; vẻ ; đi ;
strut
bước đi hiên ngang ; chống ; hãy nghênh ngang bước ; liều tý đi ; thanh chống ; tinh ý ; đi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
strut prance; swagger
a proud stiff pompous gait
strut cock; prance; ruffle; sashay; swagger; tittup
to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others
Other matches
Other phrases built from the same root.
anchor strut
- (Tech) cột chống cố định