English → Vietnamese
strumous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strumous
* tính từ ((cũng) strumose)
- (y học) (thuộc) tạng lao
- (y học) (thuộc) bướu giáp, bị bướu giáp
- (y học) (thuộc) tạng lao
- (y học) (thuộc) bướu giáp, bị bướu giáp
Other matches
Other phrases built from the same root.
strumous
* tính từ ((cũng) strumose)
- (y học) (thuộc) tạng lao
- (y học) (thuộc) bướu giáp, bị bướu giáp
- (y học) (thuộc) tạng lao
- (y học) (thuộc) bướu giáp, bị bướu giáp