English → Vietnamese
struthious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
struthious
* tính từ
- (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu
- (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu
Other matches
Other phrases built from the same root.
struthious
* tính từ
- (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu
- (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu