English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: biologist

Best translation match:
English Vietnamese
biologist
* danh từ
- nhà nghiên cứu về sinh vật học

Probably related with:
English Vietnamese
biologist
ban sinh vật học ; nhà sinh học ; nhà sinh vật học ; sinh học ; sinh vật học ; sinh vật ;
biologist
ban sinh vật học ; nhà sinh học ; nhà sinh vật học ; sinh học ; sinh vật học ; sinh vật ;

May be synonymous with:
English English
biologist; life scientist
(biology) a scientist who studies living organisms

May related with:
English Vietnamese
psycho-biologist
* danh từ
- nhà tâm sinh học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: