English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bioluminescence

Best translation match:
English Vietnamese
bioluminescence
* danh từ
- sự phát quang sinh học

Probably related with:
English Vietnamese
bioluminescence
phát quang sinh học ; phát sáng ; quang sinh học ; sự phát quang sinh học ; sự phát sáng sinh học ;
bioluminescence
phát quang sinh học ; phát sáng ; quang sinh học ; sự phát quang sinh học ; sự phát sáng sinh học ;

May related with:
English Vietnamese
bioluminescence
* danh từ
- sự phát quang sinh học
bioluminescent
* tính từ
- phát quang sinh học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: