English → Vietnamese
streaker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
streaker
* danh từ
- người trần truồng chạy nhanh qua một khu rộng, trống để gây khó chịu cho mọi người hoặc để đùa vui
- người trần truồng chạy nhanh qua một khu rộng, trống để gây khó chịu cho mọi người hoặc để đùa vui