English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: streak

Best translation match:
English Vietnamese
streak
* danh từ
- đường sọc, vệt
=black with red streaks+ màu đen sọc đỏ
=streak of light+ một vệt sáng
=streak of lightning+ tia chớp
=like a streak of lightning+ nhanh như một tia chớp
- vỉa
- tính, nét, nết, chất
=he has a streak of humour in him+ ở anh ta có cái nét hài hước
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hồi, thời kỳ, cơn
=a long streak of bad luck+ thời kỳ dài gặp vận rủi
!like a streak
- (thông tục) nhanh như chớp
!the silver streak
- biển Măng-sơ
* ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
- làm cho có đường sọc, làm cho có vệt
=face streaked with tears+ mặt đầy nước mắt chảy thành vệt
=white marble streaked with red+ cẩm thạch trắng có vân đỏ
* nội động từ
- thành sọc, thành vệt
- thành vỉa
- đi nhanh như chớp

Probably related with:
English Vietnamese
streak
bị nhiễu ; chuỗi ; ngang vận ; quá ; sọc ; thành tích ; tách ; vào ; vòng ;
streak
bị nhiễu ; chuỗi ; ngang vận ; quá ; sọc ; thành tích ; tách ;

May be synonymous with:
English English
streak; run
an unbroken series of events
streak; bar; stripe
a narrow marking of a different color or texture from the background
streak; blotch; mottle
mark with spots or blotches of different color or shades of color as if stained

May related with:
English Vietnamese
streaking
* danh từ
- sự cấy thành vạch
yellow streak
* danh từ
- sự nhút nhát, sự nhát gan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: