English → Vietnamese
strawy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strawy
* tính từ
- bằng rơm; có rơm
- vàng nhạt, màu rơm
- bằng rơm; có rơm
- vàng nhạt, màu rơm
Other matches
Other phrases built from the same root.
strawy
* tính từ
- bằng rơm; có rơm
- vàng nhạt, màu rơm
- bằng rơm; có rơm
- vàng nhạt, màu rơm