EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

strayed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

strayed
bỏ ; lạc đường ; đi lạc ;
strayed
bỏ ; lạc đường ; đi lạc ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- lạc, bị lạc
- rải rác, lác đác, tản mạn
=a few stray houses+ vài nhà rải rác
* danh từ
- súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
- tài sản không có kế thừa
- (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí
!waifs and strays
- (xem) waif
* nội động từ
- lạc đường, đi lạc
- lầm đường lạc lối
- (thơ ca) lang thang

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S