English → Vietnamese
stream
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stream
* danh từ
- dòng suối, dòng sông nhỏ
- dòng, luồng
=stream of people+ dòng người
=the stream of time+ dòng thời gian
=a stream of cold air+ luồng không khí lạnh
=a stream of light+ luồng ánh sáng
- chiều nước chảy, dòng
=against the stream+ ngược dòng
=to go with the stream+ theo dòng; (bóng) làm theo những người khác
* nội động từ
- chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra
=eyes streaming with tears+ mắt trào lệ
=light streamed through the window+ ánh sáng ùa vào qua cửa sổ
- phấp phới, phất phơ (cờ, tóc)
* ngoại động từ
- làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra
=wounds streaming blood+ vết thương trào máu
- dòng suối, dòng sông nhỏ
- dòng, luồng
=stream of people+ dòng người
=the stream of time+ dòng thời gian
=a stream of cold air+ luồng không khí lạnh
=a stream of light+ luồng ánh sáng
- chiều nước chảy, dòng
=against the stream+ ngược dòng
=to go with the stream+ theo dòng; (bóng) làm theo những người khác
* nội động từ
- chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra
=eyes streaming with tears+ mắt trào lệ
=light streamed through the window+ ánh sáng ùa vào qua cửa sổ
- phấp phới, phất phơ (cờ, tóc)
* ngoại động từ
- làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra
=wounds streaming blood+ vết thương trào máu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stream
chuô ; chuô ̃ ; chuỗi ; các dòng ; dòng chảy ; dòng nước ; dòng suối ; dòng sông ; dòng ; khe ; khổ luồng ; luồng truyền ; luồng ; ngay tức thì ; ngay tức ; ngay ; nơi ; suối này ; suối vậy ; suối ; sông ; truyền ; tràn ; tải ; đó tràn ; độc ; ảnh ;
stream
chuô ; chuô ̃ ; chuỗi ; các dòng ; dòng chảy ; dòng nước ; dòng suối ; dòng sông ; dòng ; khe ; khổ luồng ; luồng truyền ; luồng ; ngay ; nơi ; suối này ; suối vậy ; suối ; sông ; truyền ; tràn ; tải ; đó tràn ; độc ; ảnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stream watercourse
a natural body of running water flowing on or under the earth
stream current; flow
dominant course (suggestive of running water) of successive events or ideas
stream flow
the act of flowing or streaming; continuous progression
stream current
a steady flow of a fluid (usually from natural causes)
stream pour; pullulate; swarm; teem
move in large numbers
stream pelt; pour; rain buckets; rain cats and dogs
rain heavily
stream well out
flow freely and abundantly
Other matches
Other phrases built from the same root.
-stream) /'milstri:m/ (race-way) /'reiswei/
* danh từ
- dòng nước chạy máy xay
* danh từ
- dòng nước chạy máy xay
data stream
- (Tech) dòng dữ liệu
electron stream transmission efficiency
- (Tech) hiệu suất truyền dòng điện tử
* danh từ
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
* danh từ
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
* danh từ
- luồng không khí (ở độ cao khi nó ảnh hưởng đến chuyến bay)
gulf stream
* danh từ
- dòng nước ấm từ vịnh Mêhicô qua Đại Tây Dương đến châu Âu
- dòng nước ấm từ vịnh Mêhicô qua Đại Tây Dương đến châu Âu
* danh từ
- luồng không khí đằng sau một vật đang chuyển động (một ô tô đua )
- luồng hơi do động cơ máy bay phụt ra đằng sau
- luồng không khí đằng sau một vật đang chuyển động (một ô tô đua )
- luồng hơi do động cơ máy bay phụt ra đằng sau
* danh từ
- (tin học) tập dữ liệu; tin
- (tin học) tập dữ liệu; tin
* danh từ
- lưu lượng dòng chảy
- lưu lượng dòng chảy
* danh từ
- vàng đãi; vàng trong đất bồi
- vàng đãi; vàng trong đất bồi
* danh từ
- sự tạo dòng
- sự tạo dòng
* danh từ
- sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
- trạng từ
- ngược dòng
- ngược dòng