English → Vietnamese
stratifiable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stratifiable
- (hình học) phân tầng được, phân thớ được
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xếp thành tầng
- xếp thành tầng
stratifiable
- (hình học) phân tầng được, phân thớ được
- được phân tầng