EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

strati-

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

strati-
- hình thái ghép, có chỉ tầng lớp : stratiform thành tầng lớp
- hình thái ghép, có chỉ tầng lớp : stratiform thành tầng lớp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S