English → Vietnamese
strati
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strati
* danh từ, số nhiều strati
- mây tầng
- mây tầng
Other matches
Other phrases built from the same root.
- hình thái ghép, có chỉ tầng lớp : stratiform thành tầng lớp
- hình thái ghép, có chỉ tầng lớp : stratiform thành tầng lớp
- hình thái ghép, có chỉ tầng lớp : stratiform thành tầng lớp