English to Vietnamese
Search Query: stratified
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stratified
|
- được phân tầng
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stratified; graded; ranked
|
arranged in a sequence of grades or ranks
|
|
stratified; bedded
|
deposited or arranged in horizontal layers
|
|
stratified; class-conscious
|
(used of society) socially hierarchical
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stratify
|
* ngoại động từ
- xếp thành tầng |
|
stratifiable
|
- (hình học) phân tầng được, phân thớ được
|
|
stratified
|
- được phân tầng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
