EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

strategy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

strategy
* danh từ
- chiến lược

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

strategy
binh pháp ; biện pháp ; chiến dịch ; chiến lược ; chiến thuật của ; chiến thuật của ông ; chiến thuật ; do ; dịch ; hoạch bay ; hoạch ; khẩu khí ; kế hoạch ; lược ; mình ; phương pháp ; rốt cuộc sách lược ; thuật này ; thuật ; thuật để ; trí ; áp dụng chiến lược ; âm mưu ; đối sách ;
strategy
binh pháp ; biện pháp ; chiến dịch ; chiến lược ; chiến thuật của ; chiến thuật của ông ; chiến thuật ; do ; dịch ; hoạch bay ; hoạch ; khẩu khí ; kế hoạch ; lược ; mình ; phương pháp ; rốt cuộc sách lược ; thuật này ; thuật ; thuật để ; trí ; áp dụng chiến lược ; âm mưu ; đối sách ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

strategy scheme
an elaborate and systematic plan of action

Other matches

Other phrases built from the same root.

strategy
* danh từ
- chiến lược
development strategy
- (Econ) Chiến lược phát triển.
+ Cách tiếp cận vấn đề chậm phát triển, phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng nào được sử dụng.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S