English → Vietnamese
strangled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
strangled
bóp cổ ; bóp mồi ; bị bóp cổ ; bị xiết ; kẻ ; kỳ lạ quá ; siết cổ chết ; siết cổ ; treo cổ ; xiết cổ ;
strangled
bóp cổ ; bóp mồi ; bị bóp cổ ; bị xiết ; kỳ lạ quá ; siết cổ chết ; siết cổ ; treo cổ ; xiết cổ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
strangled smothered; stifled; suppressed
held in check with difficulty
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- bóp cổ, bóp họng
- làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
=to strangle the press+ bóp nghẹt báo chí
- nén; đàn áp
=to strangle a laugh+ lén cười
=to strangle a movement+ đàn áp một phong trào
- bóp cổ, bóp họng
- làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
=to strangle the press+ bóp nghẹt báo chí
- nén; đàn áp
=to strangle a laugh+ lén cười
=to strangle a movement+ đàn áp một phong trào