English to Vietnamese
Search Query: straitness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
straitness
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp - tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
strait jacket
|
* danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại) |
|
strait waistcoat
|
* danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại) |
|
strait-laced
|
* tính từ
- nịt chặt (nịt vú...) - (nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh |
|
straitness
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp - tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ |
|
strait-jacket
|
* danh từ
- áo bó (áo mặc cho người điên có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại) - sự trói buộc; sự ràng buộc * ngoại động từ - mặc áo bó cho (ai) - trói tay trói chân; kìm hãm; hạn chế sự tăng trưởng, sự phát triển của (cái gì) = to feel strait-jacketed by poverty+cảm thấy bị trói tay trói chân vì cảnh nghèo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
