English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: strait

Best translation match:
English Vietnamese
strait
* tính từ
- hẹp, chật hẹp
=strait gate+ cổng hẹp
- khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
=the straitest set of a religion+ những phần tử đạo nhất của một tôn giáo
* danh từ
- eo biển
=the Straits+ eo biển Ma-lắc-ca
- (số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
=to be in dire strait+ ở trong cơn hoạn nạn

Probably related with:
English Vietnamese
strait
bay ; gần ; hẹp ; ép ;
strait
bay ; hẹp ; ép ;

May be synonymous with:
English English
strait; sound
a narrow channel of the sea joining two larger bodies of water
strait; pass; straits
a bad or difficult situation or state of affairs

May related with:
English Vietnamese
strait jacket
* danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)
strait waistcoat
* danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)
strait-laced
* tính từ
- nịt chặt (nịt vú...)
- (nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh
straitness
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính chật hẹp
- tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ
strait-jacket
* danh từ
- áo bó (áo mặc cho người điên có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)
- sự trói buộc; sự ràng buộc
* ngoại động từ
- mặc áo bó cho (ai)
- trói tay trói chân; kìm hãm; hạn chế sự tăng trưởng, sự phát triển của (cái gì)
= to feel strait-jacketed by poverty+cảm thấy bị trói tay trói chân vì cảnh nghèo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: