English → Vietnamese
strainer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strainer
* danh từ
- dụng cụ để kéo căng
- cái lọc
- dụng cụ để kéo căng
- cái lọc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đồ lọc trà (thiết bị để giữ bã chè lại khi rót trà vào chén )
- đồ lọc trà (thiết bị để giữ bã chè lại khi rót trà vào chén )