English to Vietnamese
Search Query: strained
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
strained
|
* tính từ
- căng thẳng =strained relations+ quan hệ căng thẳng - gượng, gượng ép, không tự nhiên =strained smile+ nụ cười gượng =strained interpretation+ sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép - (kỹ thuật) bị cong, bị méo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
strained
|
bị căng ; căng thẳng ; giới hạn ; gượng ép ; kéo căng ; làm căng ; trở nên căng thẳng ; đã làm căng ;
|
|
strained
|
bị căng ; căng thẳng ; giới hạn ; gượng ép ; kéo căng ; làm căng ; trở nên căng thẳng ; đã làm căng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
strained; labored; laboured
|
lacking natural ease
|
|
strained; constrained; forced
|
lacking spontaneity; not natural
|
|
strained; agonistic
|
struggling for effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
re-strain
|
* ngoại động từ
- căng lại |
|
strained
|
* tính từ
- căng thẳng =strained relations+ quan hệ căng thẳng - gượng, gượng ép, không tự nhiên =strained smile+ nụ cười gượng =strained interpretation+ sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép - (kỹ thuật) bị cong, bị méo |
|
eye-strain
|
* danh từ
- sự mỏi mắt (do chữ li ti hoặc thiếu ánh sáng) |
|
straining
|
* danh từ
- sự biến dạng; miệt mỏi; căng thẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
