English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: straightness

Best translation match:
English Vietnamese
straightness
* danh từ
- sự thẳng (của một con đường)
- sự thẳng thắn, sự chân thật

May be synonymous with:
English English
straightness; directness
trueness of course toward a goal
straightness; good faith
having honest intentions
straightness; heterosexualism; heterosexuality
a sexual attraction to (or sexual relations with) persons of the opposite sex

May related with:
English Vietnamese
straight angle
* danh từ
- (toán học) góc bẹt
straight eye
* danh từ
- khả năng phát hiện chỗ cong
straight face
* danh từ
- mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm ra vẻ ngây
straight fight
* danh từ
- (chính trị) cuộc đấu tranh trực diện (giữa hai ứng cử viên)
straight-cut
* tính từ
- thái dọc (thuốc lá)
straight-edge
* danh từ
- thước thẳng
straightness
* danh từ
- sự thẳng (của một con đường)
- sự thẳng thắn, sự chân thật
home straight
* danh từ
- chặng cuối cuộc đua
- phần kết thúc
straight man
* danh từ
- diễn viên gợi (nói để các diễn viên hài khác pha trò)
straight-bodied
* tính từ
- (thực vật) có thân thẳng
straight-line
* danh từ
- đường thẳng
- đường chim bay
- đường chăng dây
* tính từ
- trải ra đều đặn
- trả tiền đều đặn
- đều đặn
= straight-line depreciation+sự giảm giá đều đặn
straight-piping
* danh từ
- đường ống có đường kính không đổi
straight-tap
* danh từ
- tarô hình trụ
straight-ticket
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phiếu bỏ cho mọi ứng cử viên của một đảng
straight-toothed
* tính từ
- có răng thẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: