English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: straightforwardly

Best translation match:
English Vietnamese
straightforwardly
* phó từ
- trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người )
- dễ hiểu, dễ làm; không phức tạp, không rắc rối, không khó khăn (nhiệm vụ...)

May be synonymous with:
English English
straightforwardly; foursquare; squarely
with firmness and conviction; without compromise

May related with:
English Vietnamese
straightforwardly
* phó từ
- trung thực, thẳng thắn, cởi mở, minh bạch; không thoái thác (về người, cung cách của người )
- dễ hiểu, dễ làm; không phức tạp, không rắc rối, không khó khăn (nhiệm vụ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: