EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

straightforward

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

straightforward
* tính từ
- thành thật, thẳng thắn; cởi mở
- không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

straightforward
chân phương ; dễ dàng ; dễ hiểu ; dễ ; giản chỉ ; giản ; khá dễ hiểu ; không phức tạp ; minh bạch ; nhất ; phức tạp ; ràng như ; rõ ràng ; thẳng thắn ; thẳng ; xác ; đâm thẳng ; đơn giản ;
straightforward
chân phương ; dễ dàng ; dễ hiểu ; dễ ; giản chỉ ; giản ; khá dễ hiểu ; không phức tạp ; minh bạch ; nhất ; phức tạp ; ràng như ; rõ ràng ; thẳng thắn ; thẳng ; xác ; đâm thẳng ; đơn giản ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

straightforward square; straight
without evasion or compromise
straightforward aboveboard
without concealment or deception; honest

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính thành thật, tính thẳng thắn; tính cởi mở
- tính chất không phức tạp, tính chất không rắc rối (nhiệm vụ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S