English → Vietnamese
abatised
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abatised
* tính từ
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản
Other matches
Other phrases built from the same root.
abatised
* tính từ
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản
- (quân sự) có đống cây chướng ngại, có đống cây cản