English → Vietnamese
stool
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stool
* danh từ
- ghế đẩu
- ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
- (kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
- ghế ngồi ỉa; phân cứt
=to go to stool+ đi ỉa
- gốc cây bị đốn đã mọc chồi
- thanh (gỗ để) buộc chim mồi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) stool-pigeon
!to fall betweeen two stools
- lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không
* nội động từ
- mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi ỉa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm
- ghế đẩu
- ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
- (kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
- ghế ngồi ỉa; phân cứt
=to go to stool+ đi ỉa
- gốc cây bị đốn đã mọc chồi
- thanh (gỗ để) buộc chim mồi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) stool-pigeon
!to fall betweeen two stools
- lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không
* nội động từ
- mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
- (từ cổ,nghĩa cổ) đi ỉa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stool
chiếc ghế ; cái ghế ; cái ghế đẩu để đứng lên ; cụ ; ghế ; ghế để ; phân ; xét nghiệm ; đẩu ;
stool
chiếc ghế ; cái ghế ; cụ ; ghế ; ghế để ; phân ; xét nghiệm ; đẩu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stool bm; dejection; faecal matter; faeces; fecal matter; feces; ordure
solid excretory product evacuated from the bowels
stool can; commode; crapper; pot; potty; throne; toilet
a plumbing fixture for defecation and urination
stool tiller
grow shoots in the form of stools or tillers
stool ca-ca; crap; defecate; make; shit; take a crap; take a shit
have a bowel movement
Other matches
Other phrases built from the same root.
-stool)
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
* danh từ
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
* danh từ
- ghế dìm (buộc ở đầu ngọn sào, bắt người có tội ngồi vào để dìm xuống nước)
- ghế dìm (buộc ở đầu ngọn sào, bắt người có tội ngồi vào để dìm xuống nước)
* danh từ
- ghế ngồi đánh pianô
- ghế ngồi đánh pianô
-stool) /'naitstu:l/
* danh từ
- ghế ỉa đêm
* danh từ
- ghế ỉa đêm
* danh từ
- chim bồ câu mồi
- cò mồi; chỉ điểm (của công an)
- chim bồ câu mồi
- cò mồi; chỉ điểm (của công an)