EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stook

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stook
* danh từ
- (Ê-cốt) đống lúa (thường là 12 lượm) ((cũng) shock)
* ngoại động từ
- (Ê-cốt) xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S